josiah spode

josiah spode

Josiah Spode carefully paints a delicate pattern on a white porcelain plate.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Josiah Spode: Tên của một người thợ gốm người Anh, người đã thành lập một xưởng gốm nổi tiếng với loại sứ xương (bone china) chất lượng cao. Ông sống từ năm 1754 đến năm 1827.

dụ sử dụng
  • (Josiah Spode được ghi nhận người hoàn thiện công thức cho sứ xương.)
  • (Công ty gốm Spode, do Josiah Spode thành lập, đã trở thành một cái tên quen thuộcAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spode" (danh từ chung): Đôi khi từ "Spode" được dùng để chỉ các sản phẩm gốm sứ của xưởng gốm này, đặc biệt các món đồ sứ xương.
    • She collects antique Spode china. ( ấy sưu tập đồ sứ Spode cổ.)
  • "bone china" (danh từ): Loại sứ cao cấp được làm từ xương động vật, đất sét trắng fenspat, Josiah Spode nổi tiếng với việc phát triển.
    • Bone china is known for its strength and translucency. (Sứ xương nổi tiếng độ bền độ trong mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spode (danh từ riêng): Tên viết tắt hoặc cách gọi thông thường cho Josiah Spode hoặc sản phẩm của ông.
    • The Spode brand is still highly regarded today. (Thương hiệu Spode vẫn được đánh giá cao ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Potter (danh từ): Thợ gốm.
    • He was a famous English potter. (Ông một thợ gốm nổi tiếng người Anh.)
  • Ceramicist (danh từ): Nhà gốm sứ.
    • As a skilled ceramicist, he revolutionized the industry. ( một nhà gốm sứ tài ba, ông đã cách mạng hóa ngành công nghiệp này.)
Các cụm từ liên quan
  • "Josiah Spode's bone china": Chỉ loại sứ xương do Josiah Spode phát triển.
    • The museum displayed a collection of Josiah Spode's bone china. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập sứ xương của Josiah Spode.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Josiah Spode".